Sản phẩm của Time Succes Group: Bền bỉ với thời gian - An toàn cho cuộc sống - Sản phẩm của Tập đoàn Thời Gian Time Succes Group: Khẳng định sự cạnh tranh - Trung thành với chất lượng

Video

VietUc Platic Factory

Bảng giá bán lẻ

Bảng giá bán lẻ ống và phụ kiện PP-R Việt Úc

   1. Ống nhựa Việt Úc PP-R

Ống nước lạnh PN10

Đơn giá


D20 x 1,9mm

12,600


D25 x 2,3mm

24,000


D32 x 2,9mm

32,000


D40 x 3,7mm

44,000


D50 x 4,6mm

63,000


D63 x 5,8mm

105,000


D75 x 6,9mm

142,000


D90 x 8,2mm

193,500


D110 x 10.5mm

288,000


Ống nước lạnh PN16

Đơn giá


D20 x 2,3mm

14,400


D25 x 2,8mm

24,800


D32 x 3,4mm

34,200


D40 x 4,3mm

50,000


D50 x 5,3mm

73,000


D63 x 6,6mm

146,000


D75 x 7,7mm

202,000


D90 x 10.0mm

238,000


D110 x 12,3mm

308,000


Ống nước nóng PN20

Đơn giá


D20 x 2,8mm

16,600


D25 x 3,5mm

27,500


D32 x 4,4mm

39,000


D40 x 5,5mm

53,000


D50 x 6,9mm

75,600


D63 x 8,6mm

148,000


D75 x 10,3mm

214,000


D90 x 12,3mm

275,000


D110 x 15,1mm

346,000


Ống nước nóng PN25

Đơn giá


D20 x 3,4mm

17,800


D25 x 4,2mm

30,000


D32 x 5,4mm

42,000


D40 x 6,7mm

61,000


D50 x 8,3mm

88,000


D63 x 10,5mm

151,000


D75 x 12,5mm

222,000


D90 x 15,0mm

318,000


D110 x 18,3mm

394,000



2. Phụ kiện thu PP-R PN25


Quy cách

Côn thu

Tê thu

25/20

3,000

6,200

32/20

4,200

11,000

32/25

4,300

11,500

40/20

6,600

27,000

40/25

6,800

28,000

40/32

7,000

29,000

50/25

10,800

47,000

50/32

11,000

48,000

50/40

11,500

49,000

63/32

22,500

83,000

63/40

24,000

84,000

63/50

26,000

85,000

75/50

32,000


75/63

33,000


90/63

50,000


90/75

52,000


110/63

95,000


110/75

98,000


110/90

105,000



3. Phụ kiện ren đồng PP-R PN25


Quy cách

Cút

Cút

lõi đồng

ren trong

ren ngoài

20 x 1/2"

26,800

38,000

25 x 1/2"

29,000

39,000

25 x 3/4"

43,000

45,000

32 x 1''



40 x 1-1/4''



50 x 1-1/2''



Quy cách

Măng sông

Măng sông

lõi đồng

ren trong

ren ngoài

20 x 1/2"

23,000

30,000

25 x 1/2"

29,000

34,000

25 x 3/4"

32,000

38,000

32 x 1''

52,000

54,000

40 x 1-1/4''

130,000

126,000

50 x 1-1/2''

151,000

189,000

Quy cách

Tê đều

Tê đều

lõi đồng

ren trong

ren ngoài

20 x 1/2"

28,000

32,000

25 x 1/2"

29,000

33,000

25 x 3/4"

44,000

45,000

32 x 1''



40 x 1-1/4''



50 x 1-1/2''



Quy cách

Rắc co

Rắc co

lõi đồng

ren trong

ren ngoài

20 x 1/2"

45,000

45,000

25 x 1/2"



25 x 3/4"

63,000

63,000

32 x 1''



40 x 1-1/4''



50 x 1-1/2''




4. Phụ kiện nhựa PP-R PN25


Quy cách

Cút 90

Chếch 45

20

3,400

3,000

25

5,000

4,700

32

9,000

7,000

40

12,500

15,000

50

24,800

30,000

63

75,600

63,000

75

88,000

91,000

90

138,500

120,000

110

243,000

196,000

Quy cách

Tê đều

Măng sông

20

4,200

2,000

25

6,800

3,200

32

10,800

5,000

40

17,000

7,600

50

34,500

14,000

63

82,000

30,000

75

103,000

59,500

90

156,000

74,000

110

248,000

119,000

Quy cách

Van cổng


20

106,000


25

124,000


32

153,000


40

238,000


50

356,000


  • Phụ kiện đơn vị tính VNĐ / cái
  • Đối với ống đơn vị tính VNĐ / Mét
  • Bảng giá áp dụng từ ngày 17/11/2008

Bài viết cùng chủ đề:

SUPPORT

Times Success Group